ngoảnh đi
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay đi, ngoảnh mặt đi: Hành động quay đầu, quay mặt hoặc toàn bộ cơ thể sang hướng khác, thường để không nhìn thấy người hoặc vật nào đó nữa.
- Làm ngơ, phớt lờ, không quan tâm: Hành động thể hiện sự cố ý không để ý, không thèm đếm xỉa đến ai đó hoặc điều gì đó, như một thái độ từ chối hoặc khinh thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tiếng gọi, nhưng cô ấy cố tình ngoảnh đi. (Hành động quay mặt đi để tránh tiếp xúc.)
- Anh ta đau lòng khi thấy người yêu cũ ngoảnh đi khi gặp mặt. (Hành động làm ngơ, phớt lờ.)
- Đừng ngoảnh đi trước những khó khăn của đồng loại. (Hành động thờ ơ, không quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoảnh đi ngoảnh lại": diễn tả hành động quay đi quay lại nhiều lần, hoặc chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.
- Ngoảnh đi ngoảnh lại, đứa trẻ đã biến mất.
- Dùng trong văn chương, thơ ca để diễn tả sự dứt bỏ, quay lưng với quá khứ hoặc một mối quan hệ.
- Ngoảnh đi là cả một trời ký ức.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoảnh mặt: (động từ) Nhấn mạnh hành động quay mặt đi, thường mang sắc thái tình cảm mạnh hơn (từ chối, giận dữ, đau khổ).
- Quay đi: (động từ) Cách nói phổ biến hơn, ít mang sắc thái văn chương như "ngoảnh đi".
- Lờ đi: (động từ) Tập trung vào nghĩa "làm ngơ, phớt lờ" mà không nhất thiết bao hàm hành động quay đầu, quay mặt.
Từ đồng nghĩa
- Làm ngơ: Giả vờ không biết, không nhìn thấy.
- Phớt lờ: Tỏ ra không quan tâm, không để ý đến.
- Quay lưng: Quay lưng lại, thường mang nghĩa bóng là từ bỏ, ruồng bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với các trạng từ chỉ hướng như "ngoảnh đi chỗ khác").
Thành ngữ liên quan
- "Cha mẹ ngoảnh đi thì con dại": Thành ngữ cảnh báo nếu cha mẹ không quan tâm, chăm sóc, dạy dỗ thì con cái sẽ hư hỏng, dại dột.
- "Ngoảnh mặt làm ngơ": Cụm từ diễn tả đầy đủ cả hành động (quay mặt đi) và thái độ (làm ngơ).